green groceries
Định nghĩa
Danh từ số nhiều: - Rau quả tươi sống: "green groceries" dùng để chỉ các loại trái cây và rau củ tươi được trồng để bán trên thị trường.
Ví dụ sử dụng
- (Chợ bán nhiều loại rau quả tươi, từ táo đến rau bina.)
- (Cô ấy đã mua một ít rau quả tươi cho món salad.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Green groceries" thường được dùng trong bối cảnh mua bán hàng ngày hoặc kinh doanh nông sản, nhấn mạnh tính tươi sống của sản phẩm.
- The local farm supplies green groceries to the nearby restaurants. (Trang trại địa phương cung cấp rau quả tươi cho các nhà hàng gần đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Green grocery (n): cửa hàng bán rau quả tươi.
- He runs a small green grocery in the neighborhood. (Anh ấy điều hành một cửa hàng rau quả tươi nhỏ trong khu phố.)
- Greengrocer (n): người bán rau quả tươi.
- The greengrocer recommended the freshest tomatoes. (Người bán rau quả tươi đã giới thiệu những quả cà chua tươi nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Produce: sản phẩm nông nghiệp (thường là rau quả).
- The produce section is full of fresh vegetables. (Khu vực nông sản có đầy rau củ tươi.)
- Fresh fruits and vegetables: trái cây và rau củ tươi.
- She prefers to eat fresh fruits and vegetables every day. (Cô ấy thích ăn trái cây và rau củ tươi mỗi ngày.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "green groceries".
Thành ngữ liên quan
- "From farm to table": từ trang trại đến bàn ăn, nhấn mạnh sự tươi ngon của thực phẩm.
- The restaurant prides itself on its farm-to-table green groceries. (Nhà hàng tự hào về các loại rau quả tươi được mang từ trang trại đến bàn ăn.)